Kết quả kỳ thi HSG lớp 11 cấp tỉnh NH 2013 –...

Kết quả kỳ thi HSG lớp 11 cấp tỉnh NH 2013 – 2014

809

BẢNG GHI ĐIỂM THI

KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 11 CẤP TỈNH NĂM HỌC 2013 – 2014

 

 

 

TT

Môn thi

Họ và tên

Ngày sinh

GT

Điểm

Giải

1

Toán

Hô Châu Au

16/10/1997

Nam

11.00

Khuyến khích

2

Toán

Nguyên Ai Hông Bảo

09/05/1997

Nam

12.75

Ba

3

Toán

Ngô Hỷ Bộ

17/10/1997

Nam

10.50

Khuyên khích

4

Toán

Mai Anh Đào

26/06/1997

Nữ

14.50

Nhì

5

Toán

Nguyễn Hải Đăng

19/09/1997

Nam

19.50

Nhât

6

Toán

Nguyên Lê Bảo Hân

19/06/1997

Nữ

07.00

 

7

Toán

Hứa Sở Huệ

12/09/1997

Nữ

04.50

 

8

Toán

Lâm Minh Huy

23/06/1997

Nam

07.00

 

9

Toán

Lê Phước Minh

06/05/1997

Nam

13.50

Ba

10

Toán

Lai Thanh Nhật

06/04/1997

Nam

03.00

 

11

Toán

Trân Thị Khánh Nhi

24/05/1997

Nữ

06.00

 

12

Toán

Huỳnh Thanh Thanh

03/10/1997

Nữ

11.25

Khuyên khích

13

Toán

Nguyên Tân Trung

15/09/1997

Nam

06.00

 

14

Toán

Trang Thê Trung

10/03/1997

Nam

20.00

Nhât

15

Toán

Trân Mộc Uyên

06/09/1997

Nữ

07.50

 

16

Vật lý

Huỳnh Ngọc Dung

25/10/1997

Nữ

12.25

Ba

17

Vật lý

Lê Nguyễn Thanh Duy

12/01/1997

Nam

09.25

Khuyến khích

18

Vật lý

Thái Tiến Đạt

24/11/1997

Nam

16.50

Nhât

19

Vật lý

Quách Đạt Hưng

1997

Nam

09.25

Khuyên khích

20

Vật lý

Ong Khai Minh

22/02/1997

Nam

16.00

Nhì

21

Vật lý

Lưu Văn Minh

28/02/1997

Nam

11.50

Khuyên khích

22

Vật lý

Trần Thị Nhã

18/06/1997

Nữ

09.50

Khuyên khích

23

Vật lý

Lữ Thành Phúc

04/07/1997

Nam

16.25

Nhât

24

Vật lý

Nguyễn Ngọc Quỳnh

07/10/1997

Nữ

12.25

Ba

25

Vật lý

Dương Mai Thảo

16/04/1997

Nữ

14.25

Nhì

26

Vật lý

Trịnh Minh Tiến

04/09/1997

Nam

09.00

Khuyên khích

27

Vật lý

Bành Lâm Trung Tín

11/03/1997

Nam

05.75

 

 

28

Hóa học

Vưu Huỳnh Duy Anh

05/11/1997

Nam

04.50

 

29

Hóa học

Nguyễn Thanh Châu

06/02/1997

Nam

11.75

Khuyên khích

30

Hóa học

La Tài Hên

16/09/1997

Nam

09.25

Khuyến khích

31

Hóa học

Quách Phước Hòa

06/10/1997

Nam

12.25

Ba

32

Hóa học

Nguyên Chí Khánh

13/03/1997

Nam

16.25

Nhât

33

Hóa học

Trang Anh Khoa

24/01/1997

Nam

08.25

 

34

Hóa học

Phan Thị Huê Loáng

16/01/1995

Nữ

11.75

Khuyến khích

35

Hóa học

Nguyên Phạm Thảo Nguyên

08/03/1997

Nữ

12.25

Ba

36

Hóa học

Lâm Thị Huỳnh Như

03/09/1997

Nữ

15.75

Nhì

37

Hóa học

Quách Thanh Phước

01/04/1997

Nam

05.25

 

38

Hốa học

Nguyên Ngọc Tú Quỳnh

20/09/1997

Nữ

15.25

Nhì

39

Hóa học

Lê Thanh Sơn

07/10/1997

Nam

14.00

Nhì

40

Hóa học

Trân Nhật Thuyêt

25/05/1997

Nam

08.75

 

41

Hóa học

Nguyên Anh Thư

18/10/1997

Nữ

04.00

 

42

Hóa học

Nguyên Kim Yên

02/06/1997

Nữ

13.75

Ba

43

Sinh học

Trân Phan Nguyệt Di

27/05/1997

Nữ

06.75

 

44

Sinh học

Tô Thu Duyên

28/10/1997

Nữ

08.50

 

45

Sinh học

Quách Phương Đông

18/04/1997

Nam

11.25

Khuyên khích

46

Sinh học

Lê Thị Trung Hậu

09/01/1997

Nữ

16.00

Nhât

47

Sinh học

Nguyễn Trung Hiếu

17/05/1997

Nam

09.25

. Khuyến khích

48

Sinh học

Lê Gia Linh

13/08/1997

Nữ

06.50

 

49

Sinh học

Trương Bảo Ngọc

09/11/1997

Nữ

10.50

Khuyên khích

50

Sinh học

Lê Phước Phụng

21/12/1997

Nam

07.25

 

51

Sinh học

Phùng Minh Thư

20/07/1997

Nữ

12.00

Ba

52

Sinh học

Trương Thanh Thiên Trang

22/01/1997

Nữ

06.50

 

53

Sinh học

Trương Thanh Thùy Trang

22/01/1997

Nữ

09.25

Khuyên khích

54

Sinh học

Lê Vũ

09/01/1997

Nam

11.00

Khuyên khích

55

Tin học

Vũ Văn An

27/02/1997

Nam

00.00

 

56

Tin học

Trân Trọng Đức

27/02/1997

Nam

00.00

 

57

Tin học

Vũ Minh Hiêu

27/03/1997

Nam

00.00

 

58

Tin học

Lưu Nguyễn Khải Hoàn

17/04/1997

Nam

02.00

 

59

Tin học

Nguyên Hoàng Kha

30/08/1997

Nam

11.00

Ba

60

Tin học

Nguyễn Trọng Lai

1997

Nam

02.00

 

61

Tin học

Trân Thị Phương Loan

04/12/1997

Nữ

00.00

 

62

Tin học

Trịnh Duy Phước

06/04/1997

Nam

07.00

Khuyến khích

 

63

Tin học

Lê Đức Minh Toàn

21/02/1997

Nam

04.00

 

64

Tin học

Phạm Ngọc Tuyên

10/08/1997

Nam

02.00

 

65

Ngữ văn

Lâm Kim Huệ

16/12/1997

Nữ

10.00

Khuyên khích

66

Ngữ văn

Phùng Thị Bảo Ngọc

20/01/1997

Nữ

09.00

 

67

Ngữ văn

Đặng Thị Kim Ngọc

30/04/1997

Nữ

10.00

Khuyến khích

68

Ngữ văn

Phạm Thị Nhi

26/07/1997

Nữ

11.50

Khuyên khích

69

Ngữ văn

Nguyên Kim Thanh

20/09/1997

Nữ

08.50

 

70

Ngữ văn

Trân Ngọc Thảo

04/11/1997

Nữ

14.00

Nhì

71

Ngữ văn

Lâm Thị cẩm Thu

25/01/1997

Nữ

09.50

 

72

Ngữ văn

Hứa Thị Kim Thùy

06/01/1997

Nữ

10.00

Khuyên khích

73

Ngữ văn

Bùi Nguyễn Anh Thư

19/04/1997

Nữ

12.00

Ba

74

Ngữ văn

Lâm Thị Mai Thy

16/11/1997

Nữ

11.50

Khuyến khích

75

Ngữ văn

Bùi Ngọc Trinh

17/04/1997

Nữ

08.00

 

76

Ngữ văn

Huỳnh Xuân Trúc

06/04/1997

Nữ

10.00

Khuyên khích

77

Lịch sử

Cao Thị Thúy Đào

1997

Nữ

11.50

Khuyến khích

78

Lịch sử

Bùi Hữu Nguyên Đạt

1997

Nam

04.25

 

79

Lịch sử

Đặng Thị Cẩm Linh

1997

Nữ

13.50

Ba

80

Lịch sử

Huỳnh Lâm Thiên Lý

1997

Nữ

12.50

Ba

81

Lịch sử

Nguyễn Thị Diễm My

01/01/1997

Nữ

11.75

Khuyến khích

82

Lịch sử

Phùng Thị Thanh Thúy

1997

Nữ

09.50

 

83

Lịch sử

Hô Minh Thư

1997

Nữ

09.00

 

84

Lịch sử

Nguyên Thị Huyên Trân

1997

Nữ

10.00

Khuyến khích

85

Địa lý

Huỳnh Gia Bảo

04/02/1997

Nam

05.50

 

86

Địa lý

Lê Thị Thu Hà

05/06/1997

Nữ

11.25

Khuyến khích

87

Địa lý

Trân Ngọc Yên Huỳnh

31/05/1997

Nữ

05.75

 

88

Địa lý

Nguyễn Thị Thảo My

18/07/1997

Nữ

05.25

 

89

Địa lý

Ngô Hoàng Trọng Nghĩa

23/04/1997

Nam

06.75

 

90

Địa lý

Trần Công Nghiệp

05/08/1997

Nam

07.00

 

91

Địa lý

Mai Trương Khánh Nguyên

23/10/1997

Nam

07.50

 

92

Địa lý

Võ Hoàng Nhã

06/09/1997

Nam

07.00

 

93

Địa lý

Liên Yên Nhi

10/03/1997

Nữ

08.25

 

94

Địa lý

Phan Thị Yến Nhi

07/01/1997

Nữ

06.75

 

95

Địa lý

Võ Thị Câm Nhiên

1997

Nữ

07.50

 

96

Địa lý

Quách Quang Thoại

02/10/1997

Nam

04.00

 

97

Địa lý

Trân Anh Thư

22/01/1997

Nữ

06.25

 

 

98

Địa lý

Châu Huỳnh Thư

17/04/1997

Nữ

Văng

Vắng

99

Địa lý

Phan Hoài Trung

09/03/1997

Nam

09.00

 

100

Tiếng Anh

Trương Nguyên Ngân Hà

21/11/1997

Nữ

08.40

 

101

Tiêng Anh

Tăng Thanh Hiệp

30/08/1997

Nữ

11.00

Khuyến khích

102

Tiêng Anh

Nguyên Quang Huy

23/04/1997

Nam

13.40

Nhì

103

Tiếng Anh

Trân Liên Kiệt

13/06/1997

Nam

11.90

Ba

104

Tiêng Anh

Vũ Thị Phương Linh

10/12/1997

Nữ

13.20

Nhì

105

Tiêng Anh

Tiêu Hông Tú My

19/09/1997

Nữ

10.20

Khuyên khích

106

Tiếng Anh

Tạ Ai Nhi

30/08/1997

Nữ

09.30

Khuyến khích

107

Tiêng Anh

Châu Cơ Phát

16/11/1997

Nam

10.00

Khuyên khích

108

Tiêng Anh

Phan Phi Phụng

30/07/1997

Nữ

11.90

Ba

109

Tiếng Anh

Đinh Nguyên Minh Thư

13/11/1997

Nữ

09.70

Khuyên khích

110

Tiếng Anh

Lê Thị Ngọc Trân

26/12/1997

Nữ

11.50

Khuyến khích

111

Tiêng Anh

Huỳnh Kim Yên

03/04/1997

Nữ

09.80

Khuyến khích